越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giá rẻ” (1)
giá rẻ
英语
形cheap, affordable
Luật này hỗ trợ quy hoạch nhà ở giá rẻ.
This law supports affordable housing planning.
相关词“giá rẻ” (2)
hãng hàng không giá rẻ

英语
名low cost carrier
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
I fly with a low-cost airline.
giá rét
英语
名severe cold
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
In mid-January, severe cold and continuous power outages due to Russian attacks forced Olha Kosova and her one-year-old daughter to leave their apartment in Kyiv.
短语“giá rẻ” (6)
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
I fly with a low-cost airline.
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
Buy products at unbeatable prices
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
In mid-January, severe cold and continuous power outages due to Russian attacks forced Olha Kosova and her one-year-old daughter to leave their apartment in Kyiv.
Những chiếc lều tạm trú cho người dân Ukraine trong cảnh giá rét và mất điện ở thủ đô Kiev ngày 15/1.
Temporary shelters for Ukrainian citizens amidst severe cold and power outages in the capital Kyiv on Jan 15.
Luật này hỗ trợ quy hoạch nhà ở giá rẻ.
This law supports affordable housing planning.
